LUẬN VỀ NGŨ HÀNH SINH KHẮC
TOOLTIP GỢI NHỚ VÀ CHỈ DẪN CẢI MỆNH THEO DỤNG THẦN TỨ TRỤ
CHƯƠNG I
CÁC BẢNG TỔNG HỢP THEO CÁC PHƯƠNG
[Theo bài gốc: Tổng hợp Ngũ Phương tương ứng Đại Hành - Thân Tâm và Ngũ phúc]
BÀI LƯU CÁC MẪU BẢNG BIỂU DỰ PHÒNG: XEM TẠI ĐÂY
BẢNG I: THỂ DỤNG VÀ PHẨM TÍNH
TỨ HÀNH TỐ - NGŨ HÀNH - HÀNH TINH
CẦN NGHIÊN CỨU: THỂ TÁNH - DỤNG CÁC ĐẠI - BIỂU TƯỢNG CÁC ĐẠI - ĐỨC HẠNH CÁC ĐẠI - BIỂU LỘ MẦU SẮC [THẦN - LỰC] - LUẬN VỀ CÁC ĐẠI - LUẬN VỀ HÀNH TỐ - LUẬN VỀ NGŨ HÀNH - LUẬN THỦY HỎA - LUẬN KIM MỘC
| • | TỶ K1 - THỰC T1 - THÊ T1 - QUAN S1 - ẤN K1 | • | |||||||||||||||||||
| • | • | ||||||||||||||||||||
| • | Thủy C.Dục - Hạnh Thủy - Thủy Trí | • | |||||||||||||||||||
| • | M. ĐÔNG P. BẮC [1] H. THỦY | • | |||||||||||||||||||
| • | NHÂM QUÝ - HỢI TÝ | • | |||||||||||||||||||
| • | • | ||||||||||||||||||||
| • | • | ||||||||||||||||||||
| TK4 - TT4 - THÊT4 - QS4 - AK4 | TK5 - TT5 - THET5 - QS5 - AK5 | TK3 - TT3 - THÊT3 - QS3 - AK3 | |||||||||||||||||||
| Hạnh Kim - K. Nghĩa | Hạnh Thổ - Thổ Tín - Thổ XT | Hạnh Mộc - M. Nhân | |||||||||||||||||||
| M. THU P. TÂY [4] H. KIM | P. GIỮA [5] H. THỔ | M. XUÂN P. ĐÔNG [3] H. MỘC | |||||||||||||||||||
| CANH TÂN - THÂN DẬU | MẬU KỶ - THÌN TUẤT - SỬU MÙI | GIÁP ẤT - DẦN MÃO | |||||||||||||||||||
| • | • | ||||||||||||||||||||
| • | Hỏa Đ - Lửa QĐ - Lễ 2 | • | |||||||||||||||||||
| • | • | ||||||||||||||||||||
| • | M. HẠ P. NAM [2] H. HỎA | • | |||||||||||||||||||
| • | BÍNH ĐINH - TỊ NGỌ | • | |||||||||||||||||||
| • | • | ||||||||||||||||||||
| • | TỶ K2 - THỰC T2 - THÊ T2 - QUAN S2 - ẤN K2 | • | |||||||||||||||||||
MẪU LƯU CÁC KÝ HIỆU HAY BIỂU TƯỢNG DẪN TRUYỀN NĂNG LƯỢNG
BÀI LƯU CÁC MẪU BẢNG BIỂU DỰ PHÒNG: XEM TẠI ĐÂY
| Ghi chú | ↑*= ẩn Hải VT | ↑*= ẩn Vulcan | |||||||||||
| [♈♂C6↑☿4] | [♉♀C5↑⛢1] | [♊☿C4↑♀5] | [♋☽C4↑♆6] | [♌☉C2↑☉*Hv6] | [♍☿C4↑☽*Vu1] | [♎♀C5↑♅7] | [♏♂⛢C6↑♂6] | [♐♃C2↑⊕3] | [♑♄C3↑♄3]] | [♒♄♅C3↑♃2] | [♓♃♆C2↑♇1] | ||
| [☉.C2] | [☽.C4] | [☿.C4] | [♀.C5] | [⊕.C3] | [♂.C6] | [♃.C2] | [♄.C3] | [♇.C6] | [♅.C7] | [♆.C6] | |||
| [♁] | [⚳] | [⛢] | [⚵] | [☊] | [☋] | ||||||||
| Kiểm tra | ok | ok | ok | ok | ok | ok | ok | ||||||
| Viết tắt | G.13 | G.46 | G.79 | G.13 | G.Ẩn | B.13 - B.46 - B.79 - B.13 - B.Ẩn | C.13 | C.46 | C.79 | C.13 | C.Ẩn | N.13 | N.46 | N.79 | N.13 | N.Ẩn | |||||||||
| Sinh vượng | A.13 | A.46 | A.79 | A.13 | A.Ẩn | Đ.13 | Đ.46 | Đ.79 | Đ.13 | Đ.Ẩn | T.13 | T.46 | T.79 | T.13 | T.Ẩn | Q.13 | Q.46 | Q.79 | Q.13 | Q.Ẩn | |||||||||
| ................... | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ................. | ......... |
BẢNG II: PHẨM TÍNH VÀ DỰ ĐOÁN
CÁC YẾU TỐ TƯƠNG ỨNG THEO NGŨ PHƯƠNG
[ Nguồn tài liệu: Sách DHĐP - Sách TT01 - Sách TT02 ..... ]
+ Con người: Các đại_Cơ thể - Kiến tạo ... [K.Tạo TXCN] - Tạng phủ - Các luân xa - Ngũ trược - Ngũ ấm ma
+ Chât liệu VC: Nhất nguyên L.Hỏa - Linh Hỏa tạo 3Đ - Năng lượng 7C | Tiên thiên khí | Tinh linh kiến tạo 3 hạ thể | Súc sinh tái sanh làm người | Ứng đồng | Tương ứng 3
+ Trí vũ trụ: Người PT7C | Vô minh | Tâm tính ngũ hành | Thể trí | Khai trí | Nhóm Trí | Trí thông minh | Ba nghành | Pháp đối
+ Quy nạp vạn sự: H.Mộc&MộcT - H.Hỏa&HoảT - H.Kim&KimT - H.Thủy&ThuỷT - H.Thổ&ThổT - Các tượng trưng -
+ Link: Đạo Người QT - 5Giới 6Tông chỉ - Tu chữ nhẫn Tu Tình thương Hỷ xả
| Dẫn đoán 4T | Tinh linh - T.Linh5H - Động VS5H - Cung nhà - Hành tinh SV | VTS - LMY | Link: Tư liệu Sách | |||||||||||||||||||||||
| Đoán đặc biệt | Biểu tượng | Tổ hợp CTS - Thuật ngữ ĐB - Cải mệnh TDT | Nghề Y mệnh | Link: Luận 5H..... | |||||||||||||||||||||||
| Thai nguyên | Can XH - Chi 2H - Chi 2X - Chi 3H - Chi 3Hội - Chi HH - Hỷ Kị 5H - Bệnh 5H - Mười thần | Link: Chọn Du.T | ||||||||||||||||||||||||
| CUNG MỆNH | T.Can.HN - T.Can.ĐT - T.Can.TT - Mẫu LMNH - Mẫu LM10T - CáchC10T - CáchC5H | THÂN MỆNH | Link VN - Link2 | |||||||||||||||||||||||
| Trụ năm | Hành tố - Ngũ hành - Vận K5H4M - Bảng TS [12GĐVTS] - Tứ sinh - Tứ chính - Tứ kho | Luận tỷ kiếp | Link 1B - Link2 | |||||||||||||||||||||||
| Trụ tháng | ☉ | ĐạoTrí: Nhâm Quý [TT☿.C4] | HọcNghề: H.Thủy [HN☿.C4] | ☉ | Tỷ kiếp Nam | Link 1B - Link2 | |||||||||||||||||||||
| Trụ ngày | • | Nguồn gốc nước - Thủy Q.Nạp | • | Tỷ kiếp Nữ | Link 1B - Link2 | |||||||||||||||||||||
| Trụ giờ | T.Xác | • | TKNQ | TTNQ | VTNQ | QSNQ | AKNQ | • | L: Thực thương | Link 1B - Link2 | |||||||||||||||||||||
| Đại vận | • | ĐạoTrí Thủy4M TâmTham.[☿.C4] - Tuệ tri ly dục | • | Thực thương + | Link 1B - Link2 | |||||||||||||||||||||
| Tiểu vận | • | Nhâm - Quý - Hợi - Tý - Sửu | • | Thực thương - | Link: 10T- No | |||||||||||||||||||||
| Lưu niên | • | • | Luận thê tài | Link: 5H Can.C | ||||||||||||||||||||||
| Cát thần | ☉ | - 5PTh | ☉ | Thê tài Nam | Link: Tổng luận... | |||||||||||||||||||||
| Hung thần | CanhHN.♀.C5+ | CanhHN.♀.C5- | MậuHN.[♄.C3+] | KỷHN.[♄.C3-] | GiápHN.♃C2+ | ẤtHN.♃C2- | Thê tài Nữ | Link: 4 Mùa và... | |||||||||||||||||||||
| Kị thần | N.M=[♀.C5] | Luận quan sát | ||||||||||||||||||||||||
| Danh mục X4T | Dụng Kim Q.Nạp | Tạo Thổ NH - Dụng Thổ Q.Nạp | Dụng Mộc Q.Nạp | Quan sát Nam | ||||||||||||||||||||||
| Vận mệnh TĐ | TKCT | TTCT | VTCT | QSCT | AKCT | TKMK | TTMK | VTMK | QSMK | AKMK | TKGA | TTGA | VTGA | QSGA | AKGA | Quan sát Nữ | ||||||||||||||||||||||
| Đ.Nghĩa Kim4M T.Mạn.[♀.C5] | Đ.Tín Thổ4M T.Nghi.[♄.C3] |
Đ.Nhân Mộc4M T.Sân.[♃.C2] | Luận ấn kiêu | |||||||||||||||||||||||
| Canh Tân Thân Dậu Tuất | Mậu Kỷ Thìn Tuất Sửu Mùi | Giáp Ất Dần | Mão | Thìn | Ấn kiêu Nam | Too..: Tứ đại khắp hư không | ||||||||||||||||||||||
| Ấn kiêu Nữ | Tra: TH 5H, H.Tố H.Tinh.. | |||||||||||||||||||||||||
| H.Kim [♀.C5] | Tham.TDV: N.Canh&Â= [♀.C5] | Tham.TDV: N.Mậu&Q= [♂.C6] | Tham.TDV: N.Giáp&K= [♄.C3] | HọcNghiệp3 | Tooltip: Quy nạp Đại Hành | |||||||||||||||||||||
| TứHạThể? | Tham.TDV: N.Tân&B= [☿.C4] | Tham.TDV: N.Kỷ&G= [♄.C3] | Tham.TDV: N.Ất&C= [♀.C5] | Quy nạp: Đại Hành với người | ||||||||||||||||||||||
| Ngũ Đ.Sử.5CV | ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||||||
| Đủ tứ SCK | • | • | ||||||||||||||||||||||||
| Trùng trụ | • | TKBĐ | TTBĐ | VTBĐ | QSBĐ | AKBĐ | • | |||||||||||||||||||||||
| • | ĐạoLễ Hỏa4M TâmSi.[♂.C6] | • | ||||||||||||||||||||||||
| • | Bính Đinh Tị - Ngọ - Mùi | • | ||||||||||||||||||||||||
| • | Tham.TDV: N.Bính&T= [☿.C4] - N.Đinh&N= [♃C2] | • | ||||||||||||||||||||||||
| Nhiều tỷ kiếp | ☉ | Dụng Hỏa Q.Nạp | ☉ | |||||||||||||||||||||||
| Có tuần không | ......................................................... | ........................................................ | ....................................................... | |||||||||||||||||||||||
| ..... | .......................... | ... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ..... | ... | .......................... | ..................................................................... |
BẢNG III: PHẨM TÍNH VÀ DỰ ĐOÁN THEO TỨ TRỤ
CÁC TIÊU CHÍ MỆNH LÝ VÀ PHÚC PHẦN TƯƠNG ỨNG THEO NGŨ PHƯƠNG
[ Nguồn tư liệu: Sách TT01 - Sách TT02 ]
LƯU Ý: COPI KHUNG THÌ TẠM XÓA ẢNH ĐI - SAU DÁN LẠI => OK
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | Hỏa | ☉ | |||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||
| Mộc | Thổ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | Thủy | ☉ | Kim | ☉ | |||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ☉ | |||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ☉ | |||||||||||||||||||
| ☉ | ☉ | ||||||||||||||||||||
| ☉ | |||||||||||||||||||||
| ☉ | |||||||||||||||||||||
| ☉ | |||||||||||||||||||||
Ngày hỏi quẻ: N/A
Tiêu chí trả lời: Trả lời ngay khi hỏi
Sách Tư liệu Tooltip gợi nhớ dự đoán Số Mệnh theo Tứ Trụ và TV Cải mệnh theo Dụng thần
A- Các Chương Hướng dẫn Tooltip Dự đoán Tứ trụ
1. Chương 01: Hướng dẫn Dự đoán Tứ trụ
B- Xem các sách liên quan gồm Cải mệnh Phát phúc:
1- Sách: Pháp Thanh Luyện Thân Tâm Để Xứng Danh Thiện Nam - Tín Nữ Theo Thánh Hiền Dạy
2- Sách: Tu Hành Đúng Pháp Để Hóa Giải - Tiêu Trừ Nghiệp Chướng - Vạn Sự Cát Tường
3- Sách: Nguồn gốc và nguyên nhân gây Bệnh và chết uổng
4- Sách: Chữa Lành Bệnh Tật - Hóa Giải Ác Nạn - Cầu Được Ước Thấy Bằng Phật Pháp Nhiệm Mầu
5- Sách: Nghệ Thuật Sống Của Người Quân Tử - Thiện Tri Thức - Thiện nam nữ
6- Sách: Tu Niệm Phật, Bồ Tát - Lễ Lạy Đọc Tụng Kinh Chú - Phát Tâm Nguyện Đúng Như Pháp Thọ Trì Theo Thánh Hiền Dạy
7- Sách: Nhận Thức và Tu Sửa Về Tà Dâm Và Ái Dục Theo Thánh Hiền Dạy
8- Sách: Phương Pháp Tham thiền tu Thiền định
9- Sách: Pháp Hóa giải - Tiêu trừ Bệnh Nan Oan Gia - Quỷ Thần - Nghiệp Chướng
+ Trang: 108 lời dạy của Đức Đại Lai Lạt ma
+ Trang: Bí quyết với Lục Phủ Ngũ Tạng
+ Chương sách: Đạo Dưỡng Sinh - Lời Dậy Của Các Danh Y Nổi Tiếng
Nghiệm quả: Chưa có nghiệm quả
Kết luận: Chưa có kết luận
0 dự đoán Rút gọn Mở rộng Chi tiết
Chưa có thầy dự đoán
Cám ơn bạn đã tin tưởng chúng tôi, Mong muốn của chúng tôi luôn được giúp quý bạn giải đáp thắc mắc, định hướng giúp quý bạn giải quyết các vấn đề bạn đang cần. Tuy nhiên, mong muốn là vậy, và dù chúng tôi có hết sức cố gắng nhưng thực sự khó mà đáp ứng được mong muốn của bạn, nhất là những vấn đề cần giải quyết gấp về thời gian. Thành thật xin lỗi nếu chúng tôi không thể giúp bạn.
Chia sẻ đự đoán này: